Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Mintcoin (XMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoin hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 12 chữ số có nghĩa.


RUB XMT
coinmill.com
50.00 7660
100.00 15,330
200.00 30,660
500.00 76,640
1000.00 153,280
2000.00 306,570
5000.00 766,420
10,000.00 1,532,840
20,000.00 3,065,680
50,000.00 7,664,190
100,000.00 15,328,380
200,000.00 30,656,770
500,000.00 76,641,910
1,000,000.00 153,283,830
2,000,000.00 306,567,660
5,000,000.00 766,419,140
10,000,000.00 1,532,838,280
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XMT RUB
coinmill.com
5000 32.62
10,000 65.24
20,000 130.48
50,000 326.19
100,000 652.38
200,000 1304.77
500,000 3261.92
1,000,000 6523.85
2,000,000 13,047.69
5,000,000 32,619.23
10,000,000 65,238.45
20,000,000 130,476.91
50,000,000 326,192.27
100,000,000 652,384.54
200,000,000 1,304,769.09
500,000,000 3,261,922.72
1,000,000,000 6,523,845.43
XMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá