Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


RUB XOF
coinmill.com
50.00 458
100.00 917
200.00 1834
500.00 4585
1000.00 9169
2000.00 18,339
5000.00 45,847
10,000.00 91,695
20,000.00 183,390
50,000.00 458,474
100,000.00 916,948
200,000.00 1,833,896
500,000.00 4,584,740
1,000,000.00 9,169,481
2,000,000.00 18,338,962
5,000,000.00 45,847,404
10,000,000.00 91,694,808
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XOF RUB
coinmill.com
500 54.53
1000 109.06
2000 218.11
5000 545.29
10,000 1090.57
20,000 2181.15
50,000 5452.87
100,000 10,905.74
200,000 21,811.49
500,000 54,528.71
1,000,000 109,057.43
2,000,000 218,114.86
5,000,000 545,287.14
10,000,000 1,090,574.29
20,000,000 2,181,148.58
50,000,000 5,452,871.45
100,000,000 10,905,742.89
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá