Công cụ chuyển đổi giữa Rúp Nga (RUB) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


RUB YER
coinmill.com
50.00 191.770
100.00 383.540
200.00 767.085
500.00 1917.710
1000.00 3835.420
2000.00 7670.840
5000.00 19,177.105
10,000.00 38,354.210
20,000.00 76,708.420
50,000.00 191,771.045
100,000.00 383,542.095
200,000.00 767,084.190
500,000.00 1,917,710.470
1,000,000.00 3,835,420.945
2,000,000.00 7,670,841.890
5,000,000.00 19,177,104.725
10,000,000.00 38,354,209.445
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
YER RUB
coinmill.com
200.000 52.15
500.000 130.36
1000.000 260.73
2000.000 521.46
5000.000 1303.64
10,000.000 2607.28
20,000.000 5214.55
50,000.000 13,036.38
100,000.000 26,072.76
200,000.000 52,145.51
500,000.000 130,363.79
1,000,000.000 260,727.57
2,000,000.000 521,455.15
5,000,000.000 1,303,637.87
10,000,000.000 2,607,275.74
20,000,000.000 5,214,551.49
50,000,000.000 13,036,378.72
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá