Công cụ chuyển đổi giữa Rwanda Franc (RWF) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rwanda Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Rwanda Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


RWF XEM
coinmill.com
500 12.808
1000 25.616
2000 51.232
5000 128.080
10,000 256.159
20,000 512.319
50,000 1280.797
100,000 2561.595
200,000 5123.189
500,000 12,807.973
1,000,000 25,615.945
2,000,000 51,231.890
5,000,000 128,079.726
10,000,000 256,159.451
20,000,000 512,318.902
50,000,000 1,280,797.255
100,000,000 2,561,594.510
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XEM RWF
coinmill.com
20.000 781
50.000 1952
100.000 3904
200.000 7808
500.000 19,519
1000.000 39,038
2000.000 78,076
5000.000 195,191
10,000.000 390,382
20,000.000 780,764
50,000.000 1,951,909
100,000.000 3,903,818
200,000.000 7,807,637
500,000.000 19,519,092
1,000,000.000 39,038,185
2,000,000.000 78,076,370
5,000,000.000 195,190,924
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá