Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang United Arab Emirates Điaham (AED)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho United Arab Emirates Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào United Arab Emirates Điaham hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


AED SAR
coinmill.com
2.00 2
5.00 5
10.00 10
20.00 20
50.00 51
100.00 102
200.00 204
500.00 511
1000.00 1021
2000.00 2042
5000.00 5106
10,000.00 10,211
20,000.00 20,422
50,000.00 51,055
100,000.00 102,110
200,000.00 204,221
500,000.00 510,552
AED tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
SAR AED
coinmill.com
2 2.00
5 5.00
10 9.75
20 19.50
50 49.00
100 98.00
200 195.75
500 489.75
1000 979.25
2000 1958.75
5000 4896.75
10,000 9793.25
20,000 19,586.75
50,000 48,966.50
100,000 97,933.25
200,000 195,866.50
500,000 489,666.00
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá