Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Dollar Úc (AUD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Úc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Úc hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


AUD SAR
coinmill.com
1.00 3
2.00 5
5.00 13
10.00 26
20.00 51
50.00 128
100.00 257
200.00 514
500.00 1284
1000.00 2569
2000.00 5137
5000.00 12,843
10,000.00 25,687
20,000.00 51,374
50,000.00 128,434
100,000.00 256,869
200,000.00 513,737
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SAR AUD
coinmill.com
2 0.80
5 1.95
10 3.90
20 7.80
50 19.45
100 38.95
200 77.85
500 194.65
1000 389.30
2000 778.60
5000 1946.50
10,000 3893.05
20,000 7786.10
50,000 19,465.20
100,000 38,930.40
200,000 77,860.80
500,000 194,652.05
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá