Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


BDT SAR
coinmill.com
50.00 2
100.00 4
200.00 9
500.00 22
1000.00 44
2000.00 89
5000.00 222
10,000.00 445
20,000.00 890
50,000.00 2225
100,000.00 4450
200,000.00 8899
500,000.00 22,248
1,000,000.00 44,496
2,000,000.00 88,993
5,000,000.00 222,482
10,000,000.00 444,964
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
SAR BDT
coinmill.com
2 44.95
5 112.37
10 224.74
20 449.47
50 1123.69
100 2247.37
200 4494.74
500 11,236.86
1000 22,473.71
2000 44,947.43
5000 112,368.57
10,000 224,737.15
20,000 449,474.29
50,000 1,123,685.73
100,000 2,247,371.45
200,000 4,494,742.91
500,000 11,236,857.27
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá