Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


BGN SAR
coinmill.com
1.00 2
2.00 4
5.00 11
10.00 21
20.00 42
50.00 105
100.00 211
200.00 422
500.00 1055
1000.00 2110
2000.00 4219
5000.00 10,548
10,000.00 21,097
20,000.00 42,193
50,000.00 105,483
100,000.00 210,966
200,000.00 421,931
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SAR BGN
coinmill.com
2 0.95
5 2.37
10 4.74
20 9.48
50 23.70
100 47.40
200 94.80
500 237.01
1000 474.01
2000 948.02
5000 2370.05
10,000 4740.11
20,000 9480.22
50,000 23,700.55
100,000 47,401.09
200,000 94,802.19
500,000 237,005.47
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá