Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Burundi Franc (BIF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF SAR
coinmill.com
1000 2
2000 4
5000 10
10,000 20
20,000 41
50,000 102
100,000 203
200,000 407
500,000 1016
1,000,000 2033
2,000,000 4066
5,000,000 10,165
10,000,000 20,330
20,000,000 40,659
50,000,000 101,648
100,000,000 203,296
200,000,000 406,593
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SAR BIF
coinmill.com
2 984
5 2459
10 4919
20 9838
50 24,595
100 49,189
200 98,379
500 245,946
1000 491,893
2000 983,785
5000 2,459,463
10,000 4,918,925
20,000 9,837,850
50,000 24,594,625
100,000 49,189,251
200,000 98,378,501
500,000 245,946,253
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá