Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Real Brazil (BRL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Real Brazil trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Real Brazil hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


BRL SAR
coinmill.com
5.00 5
10.00 9
20.00 18
50.00 46
100.00 92
200.00 185
500.00 462
1000.00 923
2000.00 1846
5000.00 4615
10,000.00 9231
20,000.00 18,462
50,000.00 46,154
100,000.00 92,308
200,000.00 184,616
500,000.00 461,539
1,000,000.00 923,078
BRL tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
SAR BRL
coinmill.com
2 2.17
5 5.42
10 10.83
20 21.67
50 54.17
100 108.33
200 216.67
500 541.67
1000 1083.33
2000 2166.66
5000 5416.66
10,000 10,833.32
20,000 21,666.65
50,000 54,166.62
100,000 108,333.24
200,000 216,666.48
500,000 541,666.20
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá