Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


CHF SAR
coinmill.com
0.50 2
1.00 4
2.00 8
5.00 19
10.00 38
20.00 76
50.00 189
100.00 378
200.00 755
500.00 1888
1000.00 3776
2000.00 7551
5000.00 18,878
10,000.00 37,757
20,000.00 75,514
50,000.00 188,784
100,000.00 377,568
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SAR CHF
coinmill.com
2 0.55
5 1.30
10 2.65
20 5.30
50 13.25
100 26.50
200 52.95
500 132.45
1000 264.85
2000 529.70
5000 1324.25
10,000 2648.55
20,000 5297.05
50,000 13,242.65
100,000 26,485.30
200,000 52,970.65
500,000 132,426.60
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá