Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Costa Rica Colon (CRC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Costa Rica Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Costa Rica Colon hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu CRC có thể được viết C. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CRC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


CRC SAR
coinmill.com
500.00 3
1000.00 7
2000.00 13
5000.00 33
10,000.00 66
20,000.00 131
50,000.00 328
100,000.00 656
200,000.00 1311
500,000.00 3278
1,000,000.00 6555
2,000,000.00 13,111
5,000,000.00 32,777
10,000,000.00 65,555
20,000,000.00 131,109
50,000,000.00 327,773
100,000,000.00 655,545
CRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
SAR CRC
coinmill.com
2 305.09
5 762.72
10 1525.45
20 3050.90
50 7627.24
100 15,254.48
200 30,508.96
500 76,272.40
1000 152,544.80
2000 305,089.60
5000 762,724.00
10,000 1,525,448.00
20,000 3,050,896.00
50,000 7,627,240.00
100,000 15,254,480.01
200,000 30,508,960.01
500,000 76,272,400.03
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá