Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


DKK SAR
coinmill.com
5.00 3
10.00 6
20.00 11
50.00 28
100.00 55
200.00 111
500.00 277
1000.00 553
2000.00 1106
5000.00 2765
10,000.00 5531
20,000.00 11,061
50,000.00 27,653
100,000.00 55,305
200,000.00 110,610
500,000.00 276,525
1,000,000.00 553,050
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
SAR DKK
coinmill.com
2 3.50
5 9.00
10 18.00
20 36.25
50 90.50
100 180.75
200 361.75
500 904.00
1000 1808.25
2000 3616.25
5000 9040.75
10,000 18,081.50
20,000 36,163.00
50,000 90,407.75
100,000 180,815.25
200,000 361,630.75
500,000 904,076.50
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá