Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Algerian Dinar (DZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algerian Dinar hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


DZD SAR
coinmill.com
100.00 3
200.00 6
500.00 16
1000.00 31
2000.00 63
5000.00 156
10,000.00 313
20,000.00 625
50,000.00 1563
100,000.00 3126
200,000.00 6252
500,000.00 15,631
1,000,000.00 31,262
2,000,000.00 62,523
5,000,000.00 156,308
10,000,000.00 312,616
20,000,000.00 625,232
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
SAR DZD
coinmill.com
2 64.00
5 159.95
10 319.90
20 639.75
50 1599.40
100 3198.80
200 6397.65
500 15,994.05
1000 31,988.15
2000 63,976.30
5000 159,940.70
10,000 319,881.40
20,000 639,762.80
50,000 1,599,406.95
100,000 3,198,813.90
200,000 6,397,627.85
500,000 15,994,069.60
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá