Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


ERN SAR
coinmill.com
10.00 3
20.00 5
50.00 13
100.00 25
200.00 50
500.00 125
1000.00 250
2000.00 500
5000.00 1251
10,000.00 2502
20,000.00 5004
50,000.00 12,509
100,000.00 25,018
200,000.00 50,037
500,000.00 125,092
1,000,000.00 250,183
2,000,000.00 500,367
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SAR ERN
coinmill.com
2 7.99
5 19.99
10 39.97
20 79.94
50 199.85
100 399.71
200 799.41
500 1998.53
1000 3997.07
2000 7994.14
5000 19,985.34
10,000 39,970.68
20,000 79,941.36
50,000 199,853.39
100,000 399,706.79
200,000 799,413.57
500,000 1,998,533.93
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá