Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Ethiopian Birr (ETB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


ETB SAR
coinmill.com
20.00 3
50.00 6
100.00 13
200.00 26
500.00 64
1000.00 128
2000.00 257
5000.00 642
10,000.00 1284
20,000.00 2569
50,000.00 6422
100,000.00 12,845
200,000.00 25,689
500,000.00 64,223
1,000,000.00 128,447
2,000,000.00 256,893
5,000,000.00 642,233
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SAR ETB
coinmill.com
2 15.57
5 38.93
10 77.85
20 155.71
50 389.27
100 778.53
200 1557.07
500 3892.67
1000 7785.33
2000 15,570.67
5000 38,926.67
10,000 77,853.35
20,000 155,706.70
50,000 389,266.74
100,000 778,533.49
200,000 1,557,066.98
500,000 3,892,667.44
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá