Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Bảng Quần đảo Falkland (FKP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Quần đảo Falkland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Quần đảo Falkland hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


FKP SAR
coinmill.com
0.50 2
1.00 5
2.00 9
5.00 23
10.00 46
20.00 93
50.00 232
100.00 463
200.00 927
500.00 2316
1000.00 4633
2000.00 9266
5000.00 23,164
10,000.00 46,328
20,000.00 92,655
50,000.00 231,638
100,000.00 463,275
FKP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
SAR FKP
coinmill.com
2 0.43
5 1.08
10 2.16
20 4.32
50 10.79
100 21.59
200 43.17
500 107.93
1000 215.85
2000 431.71
5000 1079.27
10,000 2158.54
20,000 4317.09
50,000 10,792.72
100,000 21,585.44
200,000 43,170.87
500,000 107,927.18
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá