Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Franko (FRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franko hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


FRK SAR
coinmill.com
5.0000 2
10.0000 4
20.0000 9
50.0000 21
100.0000 43
200.0000 86
500.0000 214
1000.0000 429
2000.0000 858
5000.0000 2145
10,000.0000 4289
20,000.0000 8578
50,000.0000 21,445
100,000.0000 42,891
200,000.0000 85,782
500,000.0000 214,454
1,000,000.0000 428,908
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
SAR FRK
coinmill.com
2 4.6630
5 11.6575
10 23.3150
20 46.6301
50 116.5752
100 233.1503
200 466.3007
500 1165.7517
1000 2331.5034
2000 4663.0068
5000 11,657.5170
10,000 23,315.0341
20,000 46,630.0682
50,000 116,575.1704
100,000 233,150.3409
200,000 466,300.6817
500,000 1,165,751.7043
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá