Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Guatemala Quetzal (GTQ)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guatemala Quetzal trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guatemala Quetzal hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Quetzal Guatemala là tiền tệ Guatemala (GT, GTM). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Quetzal Guatemala còn được gọi là Quetzals. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu GTQ có thể được viết Q. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Quetzal Guatemala được chia thành 100 centavos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Quetzal Guatemala cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GTQ có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


GTQ SAR
coinmill.com
5.00 2
10.00 5
20.00 10
50.00 24
100.00 49
200.00 97
500.00 243
1000.00 486
2000.00 973
5000.00 2432
10,000.00 4865
20,000.00 9730
50,000.00 24,324
100,000.00 48,648
200,000.00 97,295
500,000.00 243,238
1,000,000.00 486,475
GTQ tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SAR GTQ
coinmill.com
2 4.11
5 10.28
10 20.56
20 41.11
50 102.78
100 205.56
200 411.12
500 1027.80
1000 2055.60
2000 4111.21
5000 10,278.02
10,000 20,556.04
20,000 41,112.07
50,000 102,780.18
100,000 205,560.36
200,000 411,120.72
500,000 1,027,801.80
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá