Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


HBN SAR
coinmill.com
200.00 3
500.00 7
1000.00 13
2000.00 27
5000.00 67
10,000.00 133
20,000.00 267
50,000.00 667
100,000.00 1334
200,000.00 2668
500,000.00 6669
1,000,000.00 13,338
2,000,000.00 26,675
5,000,000.00 66,688
10,000,000.00 133,376
20,000,000.00 266,753
50,000,000.00 666,882
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
SAR HBN
coinmill.com
2 149.95
5 374.88
10 749.76
20 1499.52
50 3748.79
100 7497.58
200 14,995.15
500 37,487.88
1000 74,975.77
2000 149,951.54
5000 374,878.85
10,000 749,757.69
20,000 1,499,515.38
50,000 3,748,788.46
100,000 7,497,576.92
200,000 14,995,153.85
500,000 37,487,884.62
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá