Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


HRK SAR
coinmill.com
5.00 3
10.00 6
20.00 11
50.00 28
100.00 56
200.00 112
500.00 280
1000.00 560
2000.00 1119
5000.00 2798
10,000.00 5596
20,000.00 11,192
50,000.00 27,981
100,000.00 55,962
200,000.00 111,923
500,000.00 279,808
1,000,000.00 559,617
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
SAR HRK
coinmill.com
2 3.57
5 8.93
10 17.87
20 35.74
50 89.35
100 178.69
200 357.39
500 893.47
1000 1786.94
2000 3573.87
5000 8934.69
10,000 17,869.37
20,000 35,738.75
50,000 89,346.87
100,000 178,693.74
200,000 357,387.48
500,000 893,468.70
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá