Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR SAR
coinmill.com
50.0 3
100.0 5
200.0 10
500.0 26
1000.0 52
2000.0 105
5000.0 262
10,000.0 523
20,000.0 1047
50,000.0 2616
100,000.0 5233
200,000.0 10,466
500,000.0 26,164
1,000,000.0 52,328
2,000,000.0 104,655
5,000,000.0 261,638
10,000,000.0 523,277
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
SAR INR
coinmill.com
2 38.2
5 95.6
10 191.1
20 382.2
50 955.5
100 1911.0
200 3822.1
500 9555.2
1000 19,110.3
2000 38,220.7
5000 95,551.7
10,000 191,103.5
20,000 382,206.9
50,000 955,517.3
100,000 1,911,034.6
200,000 3,822,069.3
500,000 9,555,173.2
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá