Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


IRR SAR
coinmill.com
50,000 4
100,000 9
200,000 18
500,000 44
1,000,000 88
2,000,000 175
5,000,000 438
10,000,000 877
20,000,000 1753
50,000,000 4383
100,000,000 8767
200,000,000 17,534
500,000,000 43,834
1,000,000,000 87,668
2,000,000,000 175,337
5,000,000,000 438,342
10,000,000,000 876,683
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SAR IRR
coinmill.com
2 22,815
5 57,035
10 114,065
20 228,135
50 570,330
100 1,140,665
200 2,281,325
500 5,703,315
1000 11,406,630
2000 22,813,255
5000 57,033,145
10,000 114,066,285
20,000 228,132,570
50,000 570,331,425
100,000 1,140,662,850
200,000 2,281,325,705
500,000 5,703,314,260
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá