Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK SAR
coinmill.com
100 3
200 6
500 15
1000 30
2000 61
5000 152
10,000 305
20,000 609
50,000 1524
100,000 3047
200,000 6095
500,000 15,237
1,000,000 30,473
2,000,000 60,946
5,000,000 152,366
10,000,000 304,732
20,000,000 609,464
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
SAR ISK
coinmill.com
2 66
5 164
10 328
20 656
50 1641
100 3282
200 6563
500 16,408
1000 32,816
2000 65,631
5000 164,079
10,000 328,157
20,000 656,315
50,000 1,640,787
100,000 3,281,574
200,000 6,563,149
500,000 16,407,872
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá