Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Hàn Quốc hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


KRW SAR
coinmill.com
1000 3
2000 6
5000 16
10,000 31
20,000 63
50,000 157
100,000 315
200,000 630
500,000 1574
1,000,000 3148
2,000,000 6296
5,000,000 15,740
10,000,000 31,480
20,000,000 62,960
50,000,000 157,401
100,000,000 314,801
200,000,000 629,603
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
SAR KRW
coinmill.com
2 635
5 1588
10 3177
20 6353
50 15,883
100 31,766
200 63,532
500 158,830
1000 317,661
2000 635,321
5000 1,588,303
10,000 3,176,607
20,000 6,353,213
50,000 15,883,033
100,000 31,766,066
200,000 63,532,132
500,000 158,830,329
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá