Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Kip Lào được chia thành 100 at. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


LAK SAR
coinmill.com
5000 2
10,000 4
20,000 9
50,000 21
100,000 43
200,000 85
500,000 213
1,000,000 426
2,000,000 852
5,000,000 2130
10,000,000 4261
20,000,000 8522
50,000,000 21,305
100,000,000 42,609
200,000,000 85,218
500,000,000 213,045
1,000,000,000 426,091
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
SAR LAK
coinmill.com
2 4500
5 11,500
10 23,500
20 47,000
50 117,500
100 234,500
200 469,500
500 1,173,500
1000 2,347,000
2000 4,694,000
5000 11,734,500
10,000 23,469,000
20,000 46,938,500
50,000 117,346,000
100,000 234,691,500
200,000 469,383,500
500,000 1,173,458,500
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá