Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Litat Lituani (LTL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Litat Lituani hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


LTL SAR
coinmill.com
2.00 2
5.00 6
10.00 12
20.00 25
50.00 62
100.00 123
200.00 246
500.00 615
1000.00 1231
2000.00 2462
5000.00 6154
10,000.00 12,308
20,000.00 24,617
50,000.00 61,542
100,000.00 123,084
200,000.00 246,167
500,000.00 615,418
LTL tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
SAR LTL
coinmill.com
2 1.62
5 4.06
10 8.12
20 16.25
50 40.62
100 81.25
200 162.49
500 406.23
1000 812.46
2000 1624.91
5000 4062.28
10,000 8124.56
20,000 16,249.12
50,000 40,622.81
100,000 81,245.62
200,000 162,491.24
500,000 406,228.11
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá