Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MKD SAR
coinmill.com
50.0 3
100.0 7
200.0 14
500.0 34
1000.0 68
2000.0 136
5000.0 340
10,000.0 680
20,000.0 1359
50,000.0 3398
100,000.0 6796
200,000.0 13,592
500,000.0 33,979
1,000,000.0 67,958
2,000,000.0 135,915
5,000,000.0 339,789
10,000,000.0 679,577
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SAR MKD
coinmill.com
2 29.5
5 73.5
10 147.0
20 294.5
50 736.0
100 1471.5
200 2943.0
500 7357.5
1000 14,715.0
2000 29,430.0
5000 73,575.0
10,000 147,150.5
20,000 294,300.5
50,000 735,751.5
100,000 1,471,503.0
200,000 2,943,006.0
500,000 7,357,515.0
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá