Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MNT SAR
coinmill.com
2000 3
5000 7
10,000 14
20,000 28
50,000 71
100,000 141
200,000 282
500,000 705
1,000,000 1411
2,000,000 2822
5,000,000 7054
10,000,000 14,108
20,000,000 28,217
50,000,000 70,542
100,000,000 141,084
200,000,000 282,168
500,000,000 705,421
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SAR MNT
coinmill.com
2 1418
5 3544
10 7088
20 14,176
50 35,440
100 70,880
200 141,759
500 354,398
1000 708,797
2000 1,417,594
5000 3,543,984
10,000 7,087,969
20,000 14,175,938
50,000 35,439,844
100,000 70,879,689
200,000 141,759,377
500,000 354,398,443
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá