Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MRO SAR
coinmill.com
200.0 2
500.0 5
1000.0 11
2000.0 21
5000.0 53
10,000.0 106
20,000.0 211
50,000.0 528
100,000.0 1056
200,000.0 2113
500,000.0 5282
1,000,000.0 10,563
2,000,000.0 21,126
5,000,000.0 52,816
10,000,000.0 105,632
20,000,000.0 211,264
50,000,000.0 528,161
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
SAR MRO
coinmill.com
2 189.4
5 473.4
10 946.6
20 1893.4
50 4733.4
100 9466.8
200 18,933.6
500 47,334.0
1000 94,668.2
2000 189,336.2
5000 473,340.6
10,000 946,681.2
20,000 1,893,362.4
50,000 4,733,406.2
100,000 9,466,812.4
200,000 18,933,624.8
500,000 47,334,062.2
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá