Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Maldives Rufiyaa (MVR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MVR SAR
coinmill.com
10.00 2
20.00 5
50.00 12
100.00 24
200.00 48
500.00 120
1000.00 241
2000.00 482
5000.00 1204
10,000.00 2408
20,000.00 4817
50,000.00 12,041
100,000.00 24,083
200,000.00 48,166
500,000.00 120,415
1,000,000.00 240,829
2,000,000.00 481,658
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SAR MVR
coinmill.com
2 8.30
5 20.76
10 41.52
20 83.05
50 207.62
100 415.23
200 830.46
500 2076.16
1000 4152.32
2000 8304.65
5000 20,761.62
10,000 41,523.23
20,000 83,046.46
50,000 207,616.16
100,000 415,232.31
200,000 830,464.62
500,000 2,076,161.55
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá