Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MZN SAR
coinmill.com
50 3
100 6
200 12
500 31
1000 61
2000 122
5000 306
10,000 612
20,000 1225
50,000 3062
100,000 6123
200,000 12,247
500,000 30,617
1,000,000 61,234
2,000,000 122,468
5,000,000 306,169
10,000,000 612,338
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
SAR MZN
coinmill.com
2 33
5 82
10 163
20 327
50 817
100 1633
200 3266
500 8165
1000 16,331
2000 32,662
5000 81,654
10,000 163,308
20,000 326,617
50,000 816,542
100,000 1,633,085
200,000 3,266,169
500,000 8,165,423
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá