Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Nas (NAS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Nas là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


NAS SAR
coinmill.com
1 2
2 5
5 12
10 24
20 48
50 120
100 240
200 480
500 1199
1000 2398
2000 4796
5000 11,990
10,000 23,979
20,000 47,958
50,000 119,896
100,000 239,792
200,000 479,584
NAS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SAR NAS
coinmill.com
2 1
5 2
10 4
20 8
50 21
100 42
200 83
500 209
1000 417
2000 834
5000 2085
10,000 4170
20,000 8341
50,000 20,851
100,000 41,703
200,000 83,406
500,000 208,514
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá