Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Novacoin (NVC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoin hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Novacoin là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


NVC SAR
coinmill.com
2.00000 3
5.00000 7
10.00000 15
20.00000 29
50.00000 73
100.00000 145
200.00000 290
500.00000 725
1000.00000 1450
2000.00000 2900
5000.00000 7251
10,000.00000 14,501
20,000.00000 29,002
50,000.00000 72,506
100,000.00000 145,011
200,000.00000 290,023
500,000.00000 725,056
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SAR NVC
coinmill.com
2 1.37920
5 3.44801
10 6.89602
20 13.79203
50 34.48008
100 68.96016
200 137.92032
500 344.80079
1000 689.60158
2000 1379.20317
5000 3448.00792
10,000 6896.01584
20,000 13,792.03168
50,000 34,480.07920
100,000 68,960.15840
200,000 137,920.31681
500,000 344,800.79202
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá