Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


PHP SAR
coinmill.com
50.00 4
100.00 7
200.00 14
500.00 36
1000.00 72
2000.00 144
5000.00 361
10,000.00 722
20,000.00 1443
50,000.00 3608
100,000.00 7216
200,000.00 14,433
500,000.00 36,082
1,000,000.00 72,164
2,000,000.00 144,329
5,000,000.00 360,822
10,000,000.00 721,645
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
SAR PHP
coinmill.com
2 27.71
5 69.29
10 138.57
20 277.14
50 692.86
100 1385.72
200 2771.45
500 6928.62
1000 13,857.23
2000 27,714.46
5000 69,286.15
10,000 138,572.31
20,000 277,144.61
50,000 692,861.53
100,000 1,385,723.05
200,000 2,771,446.10
500,000 6,928,615.26
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá