Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Guarani Paraguay (PYG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guarani Paraguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guarani Paraguay hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Guarani Paraguay là tiền tệ Paraguay (PY, Nâng lên). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu PYG có thể được viết G. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Guarani Paraguay được chia thành 100 centimos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Guarani Paraguay cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PYG có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


PYG SAR
coinmill.com
5000 3
10,000 6
20,000 12
50,000 30
100,000 59
200,000 118
500,000 296
1,000,000 592
2,000,000 1184
5,000,000 2961
10,000,000 5921
20,000,000 11,843
50,000,000 29,606
100,000,000 59,213
200,000,000 118,426
500,000,000 296,064
1,000,000,000 592,128
PYG tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
SAR PYG
coinmill.com
2 3378
5 8444
10 16,888
20 33,777
50 84,441
100 168,883
200 337,765
500 844,413
1000 1,688,825
2000 3,377,650
5000 8,444,126
10,000 16,888,251
20,000 33,776,502
50,000 84,441,256
100,000 168,882,512
200,000 337,765,023
500,000 844,412,558
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá