Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Qatar Rian (QAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Rian hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


QAR SAR
coinmill.com
2 2
5 5
10 10
20 21
50 52
100 103
200 206
500 515
1000 1030
2000 2060
5000 5151
10,000 10,302
20,000 20,604
50,000 51,511
100,000 103,022
200,000 206,044
500,000 515,111
QAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
SAR QAR
coinmill.com
2 2
5 5
10 10
20 19
50 49
100 97
200 194
500 485
1000 971
2000 1941
5000 4853
10,000 9707
20,000 19,413
50,000 48,533
100,000 97,066
200,000 194,133
500,000 485,332
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá