Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Bảng Saint Helena (SHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Saint Helena trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Saint Helena hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Saint Helena Pound là tiền tệ Saint Helena (St Helena, SH, SHN). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu SHP có thể được viết S. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Saint Helena Pound được chia thành 100 new pence. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Saint Helena Pound cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SHP có 5 chữ số có nghĩa.


SAR SHP
coinmill.com
2 0.43
5 1.07
10 2.14
20 4.28
50 10.70
100 21.41
200 42.81
500 107.03
1000 214.05
2000 428.11
5000 1070.27
10,000 2140.54
20,000 4281.07
50,000 10,702.68
100,000 21,405.36
200,000 42,810.72
500,000 107,026.81
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
SHP SAR
coinmill.com
0.50 2
1.00 5
2.00 9
5.00 23
10.00 47
20.00 93
50.00 234
100.00 467
200.00 934
500.00 2336
1000.00 4672
2000.00 9343
5000.00 23,359
10,000.00 46,717
20,000.00 93,435
50,000.00 233,586
100,000.00 467,173
SHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá