Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Tickets (TIX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). The Tickets là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 10 chữ số có nghĩa.


SAR TIX
coinmill.com
2 161.0557
5 402.6392
10 805.2784
20 1610.5567
50 4026.3918
100 8052.7837
200 16,105.5674
500 40,263.9184
1000 80,527.8369
2000 161,055.6738
5000 402,639.1845
10,000 805,278.3689
20,000 1,610,556.7379
50,000 4,026,391.8447
100,000 8,052,783.6895
200,000 16,105,567.3789
500,000 40,263,918.4473
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TIX SAR
coinmill.com
200.0000 2
500.0000 6
1000.0000 12
2000.0000 25
5000.0000 62
10,000.0000 124
20,000.0000 248
50,000.0000 621
100,000.0000 1242
200,000.0000 2484
500,000.0000 6209
1,000,000.0000 12,418
2,000,000.0000 24,836
5,000,000.0000 62,090
10,000,000.0000 124,181
20,000,000.0000 248,361
50,000,000.0000 620,903
TIX tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá