Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Manat Turkmenistan hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 2 chữ số có nghĩa.


SAR TMT
coinmill.com
2 2
5 5
10 9
20 18
50 46
100 92
200 185
500 462
1000 925
2000 1850
5000 4624
10,000 9248
20,000 18,495
50,000 46,238
100,000 92,475
200,000 184,950
500,000 462,376
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TMT SAR
coinmill.com
2 2
5 5
10 11
20 22
50 54
100 108
200 216
500 541
1000 1081
2000 2163
5000 5407
10,000 10,814
20,000 21,627
50,000 54,069
100,000 108,137
200,000 216,274
500,000 540,685
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá