Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


SAR UAH
coinmill.com
2 13.20
5 33.00
10 66.01
20 132.02
50 330.04
100 660.09
200 1320.18
500 3300.44
1000 6600.88
2000 13,201.77
5000 33,004.42
10,000 66,008.84
20,000 132,017.68
50,000 330,044.19
100,000 660,088.38
200,000 1,320,176.75
500,000 3,300,441.88
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UAH SAR
coinmill.com
20.00 3
50.00 8
100.00 15
200.00 30
500.00 76
1000.00 151
2000.00 303
5000.00 757
10,000.00 1515
20,000.00 3030
50,000.00 7575
100,000.00 15,149
200,000.00 30,299
500,000.00 75,747
1,000,000.00 151,495
2,000,000.00 302,990
5,000,000.00 757,474
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá