Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


SAR VEF
coinmill.com
2 134,860
5 337,149
10 674,299
20 1,348,597
50 3,371,493
100 6,742,986
200 13,485,972
500 33,714,931
1000 67,429,861
2000 134,859,722
5000 337,149,306
10,000 674,298,611
20,000 1,348,597,222
50,000 3,371,493,056
100,000 6,742,986,111
200,000 13,485,972,222
500,000 33,714,930,556
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
VEF SAR
coinmill.com
200,000 3
500,000 7
1,000,000 15
2,000,000 30
5,000,000 74
10,000,000 148
20,000,000 297
50,000,000 742
100,000,000 1483
200,000,000 2966
500,000,000 7415
1,000,000,000 14,830
2,000,000,000 29,660
5,000,000,000 74,151
10,000,000,000 148,302
20,000,000,000 296,604
50,000,000,000 741,511
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá