Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang VeChain (VEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChain hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). The VeChain là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


SAR VEN
coinmill.com
2 0.3326
5 0.8315
10 1.6629
20 3.3259
50 8.3147
100 16.6294
200 33.2588
500 83.1471
1000 166.2941
2000 332.5883
5000 831.4707
10,000 1662.9413
20,000 3325.8827
50,000 8314.7067
100,000 16,629.4134
200,000 33,258.8268
500,000 83,147.0669
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEN SAR
coinmill.com
0.5000 3
1.0000 6
2.0000 12
5.0000 30
10.0000 60
20.0000 120
50.0000 301
100.0000 601
200.0000 1203
500.0000 3007
1000.0000 6013
2000.0000 12,027
5000.0000 30,067
10,000.0000 60,134
20,000.0000 120,269
50,000.0000 300,672
100,000.0000 601,344
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá