Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Vanuatu Vatu (VUV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


SAR VUV
coinmill.com
2 61
5 152
10 305
20 609
50 1523
100 3045
200 6090
500 15,225
1000 30,450
2000 60,901
5000 152,252
10,000 304,505
20,000 609,010
50,000 1,522,525
100,000 3,045,049
200,000 6,090,098
500,000 15,225,245
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
VUV SAR
coinmill.com
100 3
200 7
500 16
1000 33
2000 66
5000 164
10,000 328
20,000 657
50,000 1642
100,000 3284
200,000 6568
500,000 16,420
1,000,000 32,840
2,000,000 65,680
5,000,000 164,201
10,000,000 328,402
20,000,000 656,804
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá