Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Central African CFA (XAF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


SAR XAF
coinmill.com
2 315
5 788
10 1576
20 3153
50 7882
100 15,764
200 31,529
500 78,822
1000 157,644
2000 315,287
5000 788,218
10,000 1,576,436
20,000 3,152,872
50,000 7,882,180
100,000 15,764,360
200,000 31,528,720
500,000 78,821,801
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XAF SAR
coinmill.com
500 3
1000 6
2000 13
5000 32
10,000 63
20,000 127
50,000 317
100,000 634
200,000 1269
500,000 3172
1,000,000 6343
2,000,000 12,687
5,000,000 31,717
10,000,000 63,434
20,000,000 126,868
50,000,000 317,171
100,000,000 634,342
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá