Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


SAR XAL
coinmill.com
2 0.00
5 0.00
10 0.00
20 0.00
50 0.01
100 0.01
200 0.02
500 0.05
1000 0.11
2000 0.22
5000 0.55
10,000 1.09
20,000 2.19
50,000 5.47
100,000 10.95
200,000 21.89
500,000 54.73
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XAL SAR
coinmill.com
0.00 5
0.00 9
0.00 18
0.01 46
0.01 91
0.02 183
0.05 457
0.10 914
0.20 1827
0.50 4568
1.00 9135
2.00 18,270
5.00 45,675
10.00 91,350
20.00 182,700
50.00 456,750
100.00 913,501
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá