Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


SAR XCP
coinmill.com
2 0.00
5 0.00
10 0.00
20 0.00
50 0.00
100 0.00
200 0.01
500 0.02
1000 0.03
2000 0.07
5000 0.17
10,000 0.33
20,000 0.66
50,000 1.66
100,000 3.32
200,000 6.65
500,000 16.62
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XCP SAR
coinmill.com
0.00 3
0.00 6
0.00 15
0.00 30
0.00 60
0.01 150
0.01 301
0.02 602
0.05 1504
0.10 3009
0.20 6018
0.50 15,044
1.00 30,088
2.00 60,176
5.00 150,439
10.00 300,878
20.00 601,757
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá