Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). The NEM là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


SAR XEM
coinmill.com
2 12.280
5 30.699
10 61.398
20 122.795
50 306.989
100 613.977
200 1227.954
500 3069.886
1000 6139.771
2000 12,279.542
5000 30,698.855
10,000 61,397.711
20,000 122,795.421
50,000 306,988.553
100,000 613,977.106
200,000 1,227,954.212
500,000 3,069,885.529
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XEM SAR
coinmill.com
20.000 3
50.000 8
100.000 16
200.000 33
500.000 81
1000.000 163
2000.000 326
5000.000 814
10,000.000 1629
20,000.000 3257
50,000.000 8144
100,000.000 16,287
200,000.000 32,575
500,000.000 81,436
1,000,000.000 162,873
2,000,000.000 325,745
5,000,000.000 814,363
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá