Công cụ chuyển đổi giữa Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) sang Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp hoặc Rian Ả-Rập-Xê-Út để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


SAR XPF
coinmill.com
2 57
5 143
10 287
20 574
50 1434
100 2868
200 5736
500 14,339
1000 28,679
2000 57,357
5000 143,393
10,000 286,786
20,000 573,572
50,000 1,433,930
100,000 2,867,860
200,000 5,735,720
500,000 14,339,300
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XPF SAR
coinmill.com
100 3
200 7
500 17
1000 35
2000 70
5000 174
10,000 349
20,000 697
50,000 1743
100,000 3487
200,000 6974
500,000 17,435
1,000,000 34,869
2,000,000 69,738
5,000,000 174,346
10,000,000 348,692
20,000,000 697,384
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá