Công cụ chuyển đổi giữa Dollar đảo Solomon (SBD) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dollar đảo Solomon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Dollar đảo Solomon để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Solomon Islands Dollar là tiền tệ Quần đảo Solomon (SB, SLB). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu SBD có thể được viết SI$. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Solomon Islands Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Solomon Islands Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SBD có 4 chữ số có nghĩa.


MNT SBD
coinmill.com
2000 6.20
5000 15.50
10,000 30.95
20,000 61.90
50,000 154.80
100,000 309.55
200,000 619.15
500,000 1547.85
1,000,000 3095.75
2,000,000 6191.45
5,000,000 15,478.65
10,000,000 30,957.30
20,000,000 61,914.65
50,000,000 154,786.60
100,000,000 309,573.15
200,000,000 619,146.30
500,000,000 1,547,865.75
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SBD MNT
coinmill.com
5.00 1615
10.00 3230
20.00 6461
50.00 16,151
100.00 32,303
200.00 64,605
500.00 161,513
1000.00 323,025
2000.00 646,051
5000.00 1,615,127
10,000.00 3,230,254
20,000.00 6,460,509
50,000.00 16,151,272
100,000.00 32,302,543
200,000.00 64,605,086
500,000.00 161,512,715
1,000,000.00 323,025,430
SBD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá